
Citroen Nemo 1.4 HDi • 70 HP • SensoDrive
Minivan5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2015
70 HP
Công suất
18.4 giây
0-100 km/h
151 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h18.4 giây
0-60 mph17.5 giây
Tốc độ tối đa151 km/h
Hệ truyền động
Công suất70 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1399 cc
Mã động cơ8HS DV4TED
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh73.7 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.75 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.35 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm, Coil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3959 mm
Chiều rộng1716 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2019 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1816 mm
Chiều cao1721 mm
Chiều dài cơ sở2513 mm
Khoảng nhô trước855 mm
Khoảng nhô sau591 mm
Chiều rộng cơ sở trước1464 mm
Chiều rộng cơ sở sau1465 mm
Đường kính quay vòng9.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1185 kg
Cốp xeDung tích cốp xe356 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2500 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.4-4.5 L/100km
Khí thải
CO₂119 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG53 - 52 mpg
UK MPG64 - 63 mpg
km/lít23 - 22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)400 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)600 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.