Skip to content
Citroen SpaceTourer 2.0 BlueHDi (145 Hp) S&S Automatic - xem

Citroen SpaceTourer 2.0 BlueHDi • 145 HP • S&S Automatic

Minivan8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2024
145 HP
Công suất
185 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất145 HP tại 3700 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơDW10FDDU
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.7:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
DL pin75 kWh

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/55 R17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4959 mm
Chiều rộng1920 mm
Rộng (gương)2204 mm
Chiều cao1950 mm
Chiều dài cơ sở3275 mm
Khoảng nhô trước881 mm
Khoảng nhô sau803 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620 mm
Chiều rộng cơ sở sau1618 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1764 kg
Trọng lượng toàn tải2800 kg
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5 L/100km
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP140 g/km
CO₂ NEDC140 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu69 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1900 kg
Móc kéo84 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.