Skip to content
Citroen Visa 0.6 (36 Hp) - xem

Citroen Visa 0.6 • 36 HP

Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu trước1978-1982
36 HP
Công suất
26.2 giây
0-100 km/h
124 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h26.2 giây
0-60 mph24.9 giây
Tốc độ tối đa124 km/h

Hệ truyền động

Công suất36 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn52 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh652 cc
Mã động cơV06/630
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh2
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính77 mm
Hành trình70 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3690 mm
Chiều rộng1510 mm
Chiều cao1408 mm
Chiều dài cơ sở2430 mm
Khoảng nhô trước665 mm
Khoảng nhô sau595 mm
Khoảng sáng gầm xe131 mm
Chiều rộng cơ sở trước1292 mm
Chiều rộng cơ sở sau1241 mm
Đường kính quay vòng9.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải735 kg
Trọng lượng toàn tải1065 kg
Cốp xe300 L
Cốp tối đa694 L
Tải nóc40 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.6 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)370 kg
Tải kéo (12%)500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.