
Citroen Visa 11 E • 57 HP
Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu trước1978-1982
57 HP
Công suất
16.6 giây
0-100 km/h
144 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16.6 giây
0-60 mph15.8 giây
Tốc độ tối đa144 km/h
Hệ truyền động
Công suất57 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn80 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1124 cc
Mã động cơ109/5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh72 mm
Hành trìnhHành trình piston69 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3690 mm
Chiều rộng1534 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2420 mm
Khoảng nhô trước675 mm
Khoảng nhô sau595 mm
Chiều rộng cơ sở trước1292 mm
Chiều rộng cơ sở sau1241 mm
Đường kính quay vòng9.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải800 kg
Trọng lượng toàn tải1210 kg
Cốp xeDung tích cốp xe280 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa674 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa40 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.4 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)400 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)750 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo60 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.