
Citroen Visa Super X • 64 HP
Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu trước1978-1982
64 HP
Công suất
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất64 HP tại 6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1219 cc
Mã động cơ129/5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston69 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp155/70 R13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3690 mm
Chiều rộng1535 mm
Chiều cao1408 mm
Chiều dài cơ sở2430 mm
Khoảng nhô trước665 mm
Khoảng nhô sau595 mm
Chiều rộng cơ sở trước1295 mm
Chiều rộng cơ sở sau1260 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải820 kg
Trọng lượng toàn tải1170 kg
Tải nócTải trọng nóc tối đa60 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)405 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)750 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.