Skip to content
Citroen XM 2.1 D12 (83 Hp) - xem

Citroen XM 2.1 D12 • 83 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1991-1994
83 HP
Công suất
19 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h19 giây
0-60 mph18.1 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất83 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn145 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2138 cc
Mã động cơPJZ XUD11A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén22.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính86 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6 L
DT nước mát9.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Wishbone
Treo sauHydro-pneumatic element, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4963 mm
Chiều rộng1794 mm
Rộng (gương)2000 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước1068 mm
Khoảng nhô sau1045 mm
Khoảng sáng gầm xe141 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1450 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1406 kg
Trọng lượng toàn tải2030 kg
Cốp xe720 L
Cốp tối đa1960 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.1 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)690 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.