Skip to content
Citroen XM 2.0 Turbo CT (147 Hp) Automatic - xem

Citroen XM 2.0 Turbo CT • 147 HP • Automatic

Wagon4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1994-1999
147 HP
Công suất
12.6 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.6 giây
0-60 mph12 giây
Tốc độ tối đa202 km/h

Hệ truyền động

Công suất147 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơRGX XU10 J2TE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Wishbone
Treo sauHydro-pneumatic element, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4963 mm
Chiều rộng1794 mm
Chiều cao1456 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước1068 mm
Khoảng nhô sau1045 mm
Khoảng sáng gầm xe141 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1447 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1525 kg
Trọng lượng toàn tải2170 kg
Cốp xe750 L
Cốp tối đa1960 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị16.4 L/100km
Ngoài đô thị8 L/100km
Đường hỗn hợp11.1 L/100km
Khí thải
CO₂258 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.