Skip to content
Citroen XM 2.0 (115 Hp) - xem

Citroen XM 2.0 • 115 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1989-1994
115 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
193 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa193 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơXU102C
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát7.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Wishbone
Treo sauHydro-pneumatic element, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 276x22 mm
Phanh sauTang trống, 224x9 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4708 mm
Chiều rộng1794 mm
Rộng (gương)2000 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước1068 mm
Khoảng nhô sau790 mm
Khoảng sáng gầm xe141 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1450 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1280 kg
Trọng lượng toàn tải1760 kg
Cốp xe455 L
Cốp tối đa1460 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.7 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)640 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo110 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.