Skip to content
Citroen XM 2.1 Turbo D12 (110 Hp) Automatic - xem

Citroen XM 2.1 Turbo D12 • 110 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1989-1994
110 HP
Công suất
14.9 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.9 giây
0-60 mph14.2 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 4300 vòng/phút
Mô-men xoắn245 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2088 cc
Mã động cơPHZ XUD11ATE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén21.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính85 mm
Hành trình92 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát11.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Wishbone
Treo sauHydro-pneumatic element, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4708 mm
Chiều rộng1794 mm
Rộng (gương)2000 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước1068 mm
Khoảng nhô sau790 mm
Khoảng sáng gầm xe141 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1450 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1466 kg
Trọng lượng toàn tải1910 kg
Cốp xe455 L
Cốp tối đa1460 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.7 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)733 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo110 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.