Skip to content
Citroen XM 3.0 V6 (190 Hp) Automatic - xem

Citroen XM 3.0 V6 • 190 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1994-2000
190 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn267 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2946 cc
Mã động cơXFZ ES9J4-L3
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87 mm
Hành trình82.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Wishbone
Treo sauHydro-pneumatic element, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4708 mm
Chiều rộng1794 mm
Chiều cao1396 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước1068 mm
Khoảng nhô sau790 mm
Khoảng sáng gầm xe141 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1447 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1591 kg
Trọng lượng toàn tải2125 kg
Cốp xe455 L
Cốp tối đa1460 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị18 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp11.9 L/100km
Khí thải
CO₂284 g/km
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.