Skip to content
Citroen ZX 1.9 D (71 Hp) Automatic - xem

Citroen ZX 1.9 D • 71 HP • Automatic

Wagon4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1993-1994
71 HP
Công suất
19.2 giây
0-100 km/h
151 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h19.2 giây
0-60 mph18.2 giây
Tốc độ tối đa151 km/h

Hệ truyền động

Công suất71 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn125 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1905 cc
Mã động cơD9B XUD9A/L
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén23:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính83 mm
Hành trình88 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Wishbone
Treo sauHydro-pneumatic element, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/65 R14
Mâm xe5.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4260 mm
Chiều rộng1702 mm
Chiều cao1451 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Khoảng nhô trước849 mm
Khoảng nhô sau871 mm
Chiều rộng cơ sở trước1422 mm
Chiều rộng cơ sở sau1415 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1090 kg
Trọng lượng toàn tải1630 kg
Cốp xe488 L
Cốp tối đa1580 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.2 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)545 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo40 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.