Skip to content
Cupra Ateca 2.0 TSI (300 Hp) 4Drive DSG - xem

Cupra Ateca 2.0 TSI • 300 HP • 4Drive DSG

SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2020
300 HP
Công suất
5.2 giây
0-100 km/h
247 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.2 giây
0-60 mph4.9 giây
Tốc độ tối đa247 km/h

Hệ truyền động

Công suất300 HP tại 5300-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2000-5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơDNUE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 340x30 mm
Phanh sauĐĩa, 310x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp245/40 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4376 mm
Chiều rộng1841 mm
Rộng (gương)2078 mm
Chiều cao1615 mm
Chiều dài cơ sở2631 mm
Khoảng nhô trước868 mm
Khoảng nhô sau877 mm
Chiều rộng cơ sở trước1573 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1557 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.9 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp7.4 L/100km
Khí thải
CO₂168 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG32 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.