
Cupra Ateca 2.0 TSI • 300 HP • 4Drive DSG
SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
300 HP
Công suất
4.9 giây
0-100 km/h
247 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.9 giây
0-60 mph4.7 giây
Tốc độ tối đa247 km/h
Hệ truyền động
Công suất300 HP tại 5300-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2000-5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơDNFC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 340-370x30-32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 310x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/40 R19 94W
Mâm xe8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4386 mm
Chiều rộng1841 mm
Chiều cao1613 mm
Chiều dài cơ sở2630 mm
Khoảng nhô trước877 mm
Khoảng nhô sau879 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1549 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1551 kg
Trọng lượng toàn tải2170 kg
Cốp xeDung tích cốp xe485 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)8.9-9.5 L/100km
Đường hỗn hợp8.9-9.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)198-215 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)177 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG26 - 25 mpg
UK MPG32 - 30 mpg
km/lít11 - 11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới19.3 °
Góc thoátGóc thoát23.5 °
Móc kéoTải trọng móc kéo88 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.