
Cupra Born 55 kWh • 150 HP • Electric
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2021-nay
150 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Hệ truyền động
Công suất150 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)55 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)45 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin408 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống150 HP
Mô-men hệ thống310 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1150 HP
Mô-men mô-tơ 1310 Nm
Mã mô-tơ 1EBJ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)349 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)15 kWh/100km
Tầm hoạt động349 km
Tầm hoạt động216.86 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 330x23 mm
Phanh sauTang trống, 280 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R18; 215/50 R19; 215/45 R20
Mâm xe7.5J x 18; 7.5J x 19; 7.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4322 mm
Chiều rộng1809 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2070 mm
Chiều cao1540 mm
Chiều dài cơ sở2766 mm
Khoảng nhô trước779 mm
Khoảng nhô sau777 mm
Chiều rộng cơ sở trước1537 mm
Chiều rộng cơ sở sau1513 mm
Đường kính quay vòng10.15 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.272 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1708 kg
Cốp xeDung tích cốp xe385 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.