Skip to content
Cupra Born 62 kWh (204 Hp) Electric - xem

Cupra Born 62 kWh • 204 HP • Electric

Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2021-nay
204 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)62 kWh
Pin (Thực)58 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin459 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống204 HP
Mô-men hệ thống310 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1204 HP
Mô-men mô-tơ 1310 Nm
Mã mô-tơ 1EBJ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)425 km
Tiêu thụ WLTP18 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 330x23 mm
Phanh sauTang trống, 280 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R18; 215/50 R19; 215/45 R20
Mâm xe7.5J x 18; 7.5J x 19; 7.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4322 mm
Chiều rộng1809 mm
Rộng (gương)2070 mm
Chiều cao1540 mm
Chiều dài cơ sở2766 mm
Khoảng nhô trước779 mm
Khoảng nhô sau777 mm
Chiều rộng cơ sở trước1537 mm
Chiều rộng cơ sở sau1514 mm
Đường kính quay vòng10.15 m
Hệ số cản gió0.272 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1736 kg
Trọng lượng toàn tải2260 kg
Cốp xe385 L
Cốp tối đa1267 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.