
Cupra E-Racer 65.6 kWh • 680 HP
Coupe1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-nay
680 HP
Công suất
3.2 giây
0-100 km/h
272 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi1
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h3.2 giây
0-60 mph3 giây
Tốc độ tối đa272 km/h
Hệ truyền động
Công suất680 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)65.6 kWh
Công suất hệ thống680 HP
Mô-men hệ thống960 Nm
Công suất mô-tơ 1680 HP
Mô-men mô-tơ 1960 Nm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 378x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 355x36.8 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4671 mm
Chiều rộng1950 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1750 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.