
Cupra Leon 1.4 TSI • 245 HP • e-Hybrid DSG
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-2024
245 HP
Công suất
6.7 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h6.7 giây
0-60 mph6.4 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Hệ truyền động
Công suất245 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1550-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1395 cc
Mã động cơDGEA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74.5 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)12.8 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)10.4 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống245 HP
Mô-men hệ thống400 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1116 HP
Mô-men mô-tơ 1330 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)60 km
T.HĐ (NEDC)Tầm hoạt động điện (NEDC)67 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)130 km/h
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)15.9 kWh/100km
Tiêu thụ NEDCTiêu thụ (NEDC)11.3 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 340x30 mm
Phanh sauĐĩa, 310x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/35 R19
Mâm xe8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4398 mm
Chiều rộng1799 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1992 mm
Chiều cao1467 mm
Chiều dài cơ sở2683 mm
Khoảng nhô trước903 mm
Khoảng nhô sau812 mm
Chiều rộng cơ sở trước1554 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1558 kg
Trọng lượng toàn tải2060 kg
Cốp xeDung tích cốp xe270 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)1.2-1.3 L/100km
Đường hỗn hợp1.2-1.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)28-30 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)40 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 AP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG196 - 181 mpg
UK MPG235 - 217 mpg
km/lít83 - 77 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.