
Cupra Leon 2.0 TDI • 150 HP • DSG
Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
150 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
213 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa213 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 3000-4200 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 1600-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơDTT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/40 R18; 235/35 R19
Mâm xe7.5J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4398 mm
Chiều rộng1799 mm
Chiều cao1444 mm
Chiều dài cơ sở2683 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1513 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1404 kg
Trọng lượng toàn tải1960 kg
Cốp xeDung tích cốp xe380 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.8-5.0 L/100km
Đường hỗn hợp4.8-5.0 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)127-132 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 EA
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG49 - 47 mpg
UK MPG59 - 56 mpg
km/lít21 - 20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)730 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.