
Cupra Leon 2.0 TSI • 300 HP • DSG
Wagon7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-2024
300 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất300 HP tại 5300-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2000-5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơDNFC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 340x30 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 310x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15 91H; 205/55 R16 91V; 225/45 R17 91W; 205/50 R17 93V; 225/40 R18 92Y
Mâm xe6J x 15 ET43; 6.5J x 16 ET46; 7J x 16 ET43; 7.5J x 17 ET46; 7.5J x 18 ET46
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4657 mm
Chiều rộng1799 mm
Chiều cao1437 mm
Chiều dài cơ sở2683 mm
Khoảng nhô trước903 mm
Khoảng nhô sau1071 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe620 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 AP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.