Skip to content
Cupra Leon 2.0 TSI (333 Hp) 4Drive DSG

Cupra Leon 2.0 TSI • 333 HP • 4Drive DSG

Wagon7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
333 HP
Công suất
4.8 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.8 giây
0-60 mph4.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất333 HP tại 5600-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 2100-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơDNFC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát10 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/40 R18; 235/35 R19
Mâm xe7.5J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4659 mm
Chiều rộng1799 mm
Chiều cao1438 mm
Chiều dài cơ sở2683 mm
Chiều rộng cơ sở trước1538 mm
Chiều rộng cơ sở sau1513 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1576 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg
Cốp xe620 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP8.3-8.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.3-8.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP188-192 g/km
TC khí thảiEuro 6 EB
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG28 - 28 mpg
UK MPG34 - 34 mpg
km/lít12 - 12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1700 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.