
Cupra Tavascan 82 kWh • 286 HP • BEV
Coupe1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2023-nay
286 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất286 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)82 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)77 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống286 HP
Mô-men hệ thống545 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1286 HP
Mô-men mô-tơ 1545 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)547 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)15.6 kWh/100km
Tầm hoạt động547 km
Tầm hoạt động339.89 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 235/55 R19, Lốp sau: 255/50 R19
Mâm xeMâm trước: 19, Mâm sau: 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4644 mm
Chiều rộng1861 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2108 mm
Chiều cao1597 mm
Chiều dài cơ sở2766 mm
Khoảng nhô trước906 mm
Khoảng nhô sau972 mm
Chiều rộng cơ sở trước1589 mm
Chiều rộng cơ sở sau1566 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.