Skip to content
Cupra Terramar 1.5 TSI (272 Hp) e-Hybrid DSG - other

Cupra Terramar 1.5 TSI • 272 HP • e-Hybrid DSG

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
272 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa215 km/h

Hệ truyền động

Công suất272 HP tại 5500-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình85.9 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)25.8 kWh
Pin (Thực)19.7 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Điện áp pin353 V
Công suất hệ thống272 HP
Mô-men hệ thống400 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1116 HP
Mô-men mô-tơ 1330 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)120 km
Tiêu thụ WLTP19 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Coil spring, Independent type McPherson
Treo sauSpring Strut, Independent multi-link suspension, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 340x30 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 310x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/55 R18; 255/45 R19; 255/40 R20
Mâm xe8J x 18 ET38; 8.5J x 19 ET38; 8.5J x 20 ET38
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4519 mm
Chiều rộng1869 mm
Rộng (gương)2087 mm
Chiều cao1586 mm
Chiều dài cơ sở2681 mm
Khoảng nhô trước936 mm
Khoảng nhô sau902 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1829 kg
Trọng lượng toàn tải2420 kg
Cốp xe450 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP0.4-0.5 L/100km
Đường hỗn hợp0.4-0.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP10-12 g/km
TC khí thảiEuro 6 EA
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG588 - 470 mpg
UK MPG706 - 565 mpg
km/lít250 - 200 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.