
Cupra Terramar 2.0 TSI • 265 HP • 4Drive DSG
SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
265 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
243 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa243 km/h
Hệ truyền động
Công suất265 HP tại 5300-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1650-4350 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Coil spring, Independent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut, Independent multi-link suspension, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 340x30 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 310x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R18; 255/45 R19; 255/40 R20
Mâm xe8J x 18 ET38; 8.5J x 19 ET38; 8.5J x 20 ET38
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4519 mm
Chiều rộng1869 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2087 mm
Chiều cao1586 mm
Chiều dài cơ sở2681 mm
Khoảng nhô trước936 mm
Khoảng nhô sau902 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1675 kg
Trọng lượng toàn tải2290 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)8.4-8.8 L/100km
Đường hỗn hợp8.4-8.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)191-199 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 EB
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG28 - 27 mpg
UK MPG34 - 32 mpg
km/lít12 - 11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.