
Dacia 1100 1.1 • 46 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1968-1971
46 HP
Công suất
20 giây
0-100 km/h
135 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h20 giây
0-60 mph19 giây
Tốc độ tối đa135 km/h
Hệ truyền động
Công suất46 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn78 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1108 cc
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh70 mm
Hành trìnhHành trình piston72 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu2.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp145/80 R15
Mâm xe15"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3990 mm
Chiều rộng1490 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2270 mm
Khoảng nhô trước790 mm
Khoảng nhô sau930 mm
Khoảng sáng gầm xe125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1250 mm
Chiều rộng cơ sở sau1220 mm
Đường kính quay vòng9.25 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải760 kg
Trọng lượng toàn tải1100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.