
Dacia 1310 1.6 • 72 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1983-2004
72 HP
Công suất
150 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất72 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn123 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1557 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh77 mm
Hành trìnhHành trình piston83.6 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp165/70 R13
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4390 mm
Chiều rộng1615 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2440 mm
Chiều rộng cơ sở trước1310 mm
Chiều rộng cơ sở sau1310 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải940 kg
Trọng lượng toàn tải1380 kg
Cốp xeDung tích cốp xe419 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.