
Dacia 1310 1.4 i • 62 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1983-2006
62 HP
Công suất
142 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa142 km/h
Hệ truyền động
Công suất62 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn97 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1397 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76 mm
Hành trìnhHành trình piston77 mm
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp165/70 R13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4391 mm
Chiều rộng1660 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2440 mm
Chiều rộng cơ sở trước1312 mm
Chiều rộng cơ sở sau1312 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Trọng lượng toàn tải1380 kg
Cốp xeDung tích cốp xe430 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1650 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.