Skip to content
Dacia 1325 1.6 TD (69 Hp) - xem

Dacia 1325 1.6 TD • 69 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1988-1998
69 HP
Công suất
19 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h19 giây
0-60 mph18.1 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất69 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn133 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1588 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén23:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76.5 mm
Hành trình86.4 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp165/70 R13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4150 mm
Chiều rộng1615 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2440 mm
Chiều rộng cơ sở trước1310 mm
Chiều rộng cơ sở sau1310 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải960 kg
Trọng lượng toàn tải1380 kg
Cốp xe200 L
Cốp tối đa1350 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.