
Dacia 1410 1.4 • 62 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1984-2004
62 HP
Công suất
145 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa145 km/h
Hệ truyền động
Công suất62 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn100 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1397 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76 mm
Hành trìnhHành trình piston77 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp155/80 R13 S
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4340 mm
Chiều rộng1636 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2441 mm
Chiều rộng cơ sở trước1312 mm
Chiều rộng cơ sở sau1312 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải920 kg
Trọng lượng toàn tải1360 kg
Cốp xeDung tích cốp xe420 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.6 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp9.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.