Skip to content
Dacia Bigster 1.5 dCi (115 Hp) - other

Dacia Bigster 1.5 dCi • 115 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2025-nay
115 HP
Công suất
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R17; 215/60 R18; 205/55 R19
Mâm xe6.5J x 17; 6.5J x 18; 7J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4570 mm
Chiều rộng1813 mm
Rộng (gương)2069 mm
Rộng (gập)1921 mm
Chiều cao1712 mm
Chiều dài cơ sở2702 mm
Khoảng nhô trước854 mm
Khoảng nhô sau1014 mm
Khoảng sáng gầm xe220 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng10.97 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe626 L
Cốp tối đa1896 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂123 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)710 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.