
Dacia Bigster 1.8 • 156 HP • Hybrid Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2025-nay
156 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất49 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1793 cc
Mã động cơHR18DDT / H5P
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh78 mm
Hành trìnhHành trình piston93.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)1.4 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin280 V
Công suất hệ thống156 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 149 HP
Mô-men mô-tơ 1205 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 296x26 mm
Phanh sauĐĩa, 280x9.6 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R17; 215/60 R18; 205/55 R19
Mâm xe6.5J x 17; 6.5J x 18; 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4570 mm
Chiều rộng1812 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2069 mm
Chiều cao1662 mm
Chiều dài cơ sở2702 mm
Khoảng nhô trước854 mm
Khoảng nhô sau1015 mm
Khoảng sáng gầm xe220 mm
Chiều rộng cơ sở trước1573 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng10.97 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1419 kg
Trọng lượng toàn tải1940 kg
Cốp xeDung tích cốp xe546 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1851 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)4.9 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)3.5 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.1 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)5.6 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.6-4.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.6-4.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)104-107 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG51 - 50 mpg
UK MPG61 - 60 mpg
km/lít22 - 21 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)745 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới21 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.