
Dacia Dokker 1.5 dCi • 75 HP • FAP
MPV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2017
75 HP
Công suất
15.9 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.9 giây
0-60 mph15.1 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn180 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 612
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4363 mm
Chiều rộng1751 mm
Chiều cao1814 mm
Chiều dài cơ sở2810 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1205 kg
Trọng lượng toàn tải1818 kg
Cốp xeDung tích cốp xe800 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3000 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.2 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG52 mpg
UK MPG63 mpg
km/lít22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.