Skip to content
Dacia Dokker 1.2 TCe (116 Hp) - xem

Dacia Dokker 1.2 TCe • 116 HP

MPV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2020
116 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất116 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơH5Ft 402
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72.2 mm
Hành trình73.2 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát4.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauCoil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280x24 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4363 mm
Chiều rộng1751 mm
Rộng (gương)2004 mm
Chiều dài cơ sở2810 mm
Khoảng nhô trước822 mm
Khoảng nhô sau731 mm
Khoảng sáng gầm xe190 mm
Chiều rộng cơ sở trước1490 mm
Chiều rộng cơ sở sau1478 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1205 kg
Trọng lượng toàn tải1826 kg
Cốp xe800 L
Cốp tối đa3000 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.8 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
CO₂130 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)640 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.