Skip to content
Dacia Dokker 1.6 Sce (102 Hp) - xem

Dacia Dokker 1.6 Sce • 102 HP

MPV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2020
102 HP
Công suất
12.7 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.7 giây
0-60 mph12.1 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất102 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn156 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơH4M 738
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78 mm
Hành trình83.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát4.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauCoil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280x24 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4363 mm
Chiều rộng1751 mm
Rộng (gương)2004 mm
Chiều dài cơ sở2810 mm
Khoảng nhô trước822 mm
Khoảng nhô sau731 mm
Khoảng sáng gầm xe190 mm
Chiều rộng cơ sở trước1490 mm
Chiều rộng cơ sở sau1478 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1164 kg
Trọng lượng toàn tải1764 kg
Cốp xe800 L
Cốp tối đa3000 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.7 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
CO₂140 g/km
TC khí thảiEURO 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)615 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.