Skip to content
Dacia Dokker 1.3 TCe (102 Hp) GPF 2 Seat - xem

Dacia Dokker 1.3 TCe • 102 HP • GPF 2 Seat

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2021
102 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
164 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa164 km/h

Hệ truyền động

Công suất102 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơH5H 470
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát5.45 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280x24 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4363 mm
Chiều rộng1751 mm
Rộng (gương)2004 mm
Chiều dài cơ sở2810 mm
Khoảng nhô trước822 mm
Khoảng nhô sau731 mm
Khoảng sáng gầm xe186 mm
Chiều rộng cơ sở trước1490 mm
Chiều rộng cơ sở sau1478 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1281 kg
Trọng lượng toàn tải1956 kg
Cốp xe3300 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.9-7.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.9-7.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP157-160 g/km
CO₂ NEDC138 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG34 - 33 mpg
UK MPG41 - 40 mpg
km/lít14 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)640 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.