Skip to content
Dacia Duster 1.0 ECO-G (101 Hp) LPG - xem

Dacia Duster 1.0 ECO-G • 101 HP • LPG

SUV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2021
101 HP
Công suất
173 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / LPG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / LPG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa173 km/h

Hệ truyền động

Công suất101 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơH4D 480
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280x24 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/60 R17
Mâm xe6J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4341 mm
Chiều rộng1804 mm
Rộng (gương)2052 mm
Chiều cao1693 mm
Chiều dài cơ sở2674 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Khoảng nhô sau826 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1563 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1327 kg
Trọng lượng toàn tải1755 kg
Cốp xe445 L
Cốp tối đa1478 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.9-6.4 L/100km
Đường hỗn hợp4.9-6.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP128-146 g/km
CO₂ NEDC126 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG48 - 37 mpg
UK MPG58 - 44 mpg
km/lít20 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Góc tới30 °
Góc thoát34 °
Tải kéo (ko phanh)660 kg
Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.