
Dacia Duster 1.0 TCe • 100 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2021
100 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
173 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa173 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơHR10DET
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72.2 mm
Hành trìnhHành trình piston81.34 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280x24 mm
Phanh sauTang trống, 228.6 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R16; 215/60 R17
Mâm xe6J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4341 mm
Chiều rộng1804 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2052 mm
Chiều cao1693 mm
Chiều dài cơ sở2674 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Khoảng nhô sau826 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1563 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng10.72 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1191 kg
Trọng lượng toàn tải1725 kg
Cốp xeDung tích cốp xe445 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1623 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7.2 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)5.5-5.6 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)5.3-5.4 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6.8-6.9 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.1-6.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.1-6.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)138-141 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG39 - 38 mpg
UK MPG46 - 46 mpg
km/lít16 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới30 °
Góc thoátGóc thoát34 °
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)630 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1400 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.