Skip to content
Dacia Duster 1.2 TCe (125 Hp) 4x 4 - xem

Dacia Duster 1.2 TCe • 125 HP • 4x 4

SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2018-2021
125 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
179 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa179 km/h

Hệ truyền động

Công suất125 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 2300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơH5F 410
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát5.45 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4341 mm
Chiều rộng1804 mm
Rộng (gương)2052 mm
Chiều cao1682 mm
Chiều dài cơ sở2676 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau824 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1563 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Đường kính quay vòng10.15 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1317 kg
Trọng lượng toàn tải1867 kg
Cốp xe411 L
Cốp tối đa1444 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.1 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂145 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)695 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.