Skip to content
Dacia Duster 1.3 TCe (131 Hp) 4WD GPF - xem

Dacia Duster 1.3 TCe • 131 HP • 4WD GPF

SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2018-2021
131 HP
Công suất
11.1 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.1 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa188 km/h

Hệ truyền động

Công suất131 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơH5H
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát6.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280x24 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/60 R17
Mâm xe6J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4341 mm
Chiều rộng1840 mm
Rộng (gương)2052 mm
Chiều cao1682 mm
Chiều dài cơ sở2676 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau824 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1563 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1406 kg
Trọng lượng toàn tải1845 kg
Cốp xe411 L
Cốp tối đa1444 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP7.5-7.6 L/100km
Đường hỗn hợp7.5-7.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP169-172 g/km
CO₂ NEDC145 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG31 - 31 mpg
UK MPG38 - 37 mpg
km/lít13 - 13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới30 °
Góc thoát33 °
Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.