
Dacia Duster 1.3 TCe • 150 HP • GPF
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2021
150 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
191 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa191 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơH5H
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp215/60 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4341 mm
Chiều rộng1804 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2052 mm
Chiều cao1687 mm
Chiều dài cơ sở2673 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Khoảng nhô sau826 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1563 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng10.15 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1309 kg
Trọng lượng toàn tải1762 kg
Cốp xeDung tích cốp xe445 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1478 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.3 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
CO₂138 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới30.0 °
Góc thoátGóc thoát34.0 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc21.0 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)650 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.