Skip to content
Dacia Duster 1.5 dCi (110 Hp) - xem

Dacia Duster 1.5 dCi • 110 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2021
110 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
171 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa171 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 656
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát4.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/65 R16; 215/60 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4341 mm
Chiều rộng1804 mm
Rộng (gương)2052 mm
Chiều cao1693 mm
Chiều dài cơ sở2674 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau826 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1563 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng10.14 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1205 kg
Trọng lượng toàn tải1819 kg
Cốp xe445 L
Cốp tối đa1478 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.5 L/100km
Ngoài đô thị4.4 L/100km
Đường hỗn hợp4.4 L/100km
Khí thải
CO₂115 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG53 mpg
UK MPG64 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)640 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.