Skip to content
Dacia Duster 1.0 TCe (91 Hp) - xem

Dacia Duster 1.0 TCe • 91 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2021-2022
91 HP
Công suất
166 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa166 km/h

Hệ truyền động

Công suất91 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơH4D E4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4341 mm
Chiều rộng1804 mm
Rộng (gương)2052 mm
Chiều cao1693 mm
Chiều dài cơ sở2673 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Khoảng nhô sau826 mm
Khoảng sáng gầm xe217 mm
Chiều rộng cơ sở trước1563 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1189 kg
Trọng lượng toàn tải1734 kg
Cốp xe445 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.1-6.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.1-6.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP137-140 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG39 - 38 mpg
UK MPG46 - 46 mpg
km/lít16 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)630 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.