Skip to content
Dacia Duster 1.0 TCe ECO-G 100 (90/100 Hp) - xem

Dacia Duster 1.0 TCe ECO-G 100 • 90/100 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2022-2024
100 HP
Công suất
13.8 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / LPG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / LPG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.8 giây
0-60 mph13.1 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 4400-4900 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 2200-3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơH4D D4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280 mm
Phanh sauTang trống, 9 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/60 R17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4341 mm
Chiều rộng1804 mm
Rộng (gương)2052 mm
Chiều cao1693 mm
Chiều dài cơ sở2673 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Khoảng nhô sau826 mm
Khoảng sáng gầm xe217 mm
Chiều rộng cơ sở trước1563 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng10.72 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1289 kg
Trọng lượng toàn tải1760 kg
Cốp xe445 L
Cốp tối đa1478 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.7 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP125 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)665 kg
Tải kéo (12%)1100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.