Skip to content
Dacia Duster 1.0 ECO-G (91/101 Hp) - front

Dacia Duster 1.0 ECO-G • 91/101 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2024-nay
101 HP
Công suất
14 giây
0-100 km/h
163 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / LPG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / LPG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14 giây
0-60 mph13.3 giây
Tốc độ tối đa163 km/h

Hệ truyền động

Công suất91 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơH4Dt
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/70 R16; 215/60 R18
Mâm xe16"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4343 mm
Chiều rộng1813 mm
Rộng (gương)2069 mm
Chiều cao1656 mm
Chiều dài cơ sở2657 mm
Khoảng sáng gầm xe209 mm
Đường kính quay vòng10.86 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1276 kg
Trọng lượng toàn tải1765 kg
Cốp xe453 L
Cốp tối đa1545 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)8 L/100km
TB (WLTP)5.8 L/100km
Cao (WLTP)5.5 L/100km
R.cao (WLTP)7.3 L/100km
Hỗn hợp WLTP6.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP147 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)675 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.