Skip to content
Dacia Duster 1.2 TCe (130 Hp) Mild Hybrid - front

Dacia Duster 1.2 TCe • 130 HP • Mild Hybrid

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2024-nay
130 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất130 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHR12
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.8 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R17; 215/60 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4343 mm
Chiều rộng1813 mm
Rộng (gương)2069 mm
Chiều cao1656 mm
Chiều dài cơ sở2657 mm
Khoảng sáng gầm xe209 mm
Đường kính quay vòng10.86 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1304 kg
Trọng lượng toàn tải1800 kg
Cốp xe517 L
Cốp tối đa1609 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)6.1 L/100km
TB (WLTP)4.8 L/100km
Cao (WLTP)4.8 L/100km
R.cao (WLTP)6.2 L/100km
Hỗn hợp WLTP5.5 L/100km
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP124 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)730 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.