
Dacia Duster 1.5 dCi • 115 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2024-nay
115 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76 mm
Hành trìnhHành trình piston80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/70 R16 100H; 215/65 R17 99H; 215/60 R18 98H
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4343 mm
Chiều rộng1813 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2069 mm
Chiều cao1656 mm
Chiều dài cơ sở2657 mm
Khoảng nhô trước857 mm
Khoảng nhô sau828 mm
Khoảng sáng gầm xe209 mm
Chiều rộng cơ sở trước1574 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1343 kg
Trọng lượng toàn tải1916 kg
Cốp xeDung tích cốp xe542 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1623 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂123 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.