Skip to content
Dacia Duster 1.6 (141 Hp) Full Hybrid Multi-Mode - front

Dacia Duster 1.6 • 141 HP • Full Hybrid Multi-Mode

SUVDẫn động cầu trước2024-nay
141 HP
Công suất
10.1 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hiệu suất

0-100 km/h10.1 giây
0-60 mph9.6 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất141 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơH4M
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)1.2 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin230 V
Vị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống141 HP
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Công suất mô-tơ 149 HP
Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R17; 215/60 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4343 mm
Chiều rộng1813 mm
Rộng (gương)2069 mm
Chiều cao1656 mm
Chiều dài cơ sở2657 mm
Khoảng sáng gầm xe209 mm
Đường kính quay vòng10.86 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1380 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xe430 L
Cốp tối đa1545 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)4.6 L/100km
TB (WLTP)4.3 L/100km
Cao (WLTP)4.4 L/100km
R.cao (WLTP)6.2 L/100km
Hỗn hợp WLTP5.0 L/100km
Đường hỗn hợp5.0 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP114 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)725 kg
Tải kéo (12%)750 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.