Dacia Duster 1.2 • 130 HP • Mild Hybrid 4x 4
Xe bán tải6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2025-nay
130 HP
Công suất
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 4500-5500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 2100-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHR12
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75.5 mm
Hành trìnhHành trình piston89.3 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/70 R16; 215/65 R17; 215/60 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4343 mm
Chiều rộng1813 mm
Chiều dài cơ sở2658 mm
Khoảng nhô trước857 mm
Khoảng nhô sau828 mm
Chiều rộng cơ sở trước1547 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng10.86 m
Trọng lượng & Tải trọng
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)137 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.