Dacia Duster 1.6 • 143 HP • Full Hybrid Automatic
Xe bán tải4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2025-nay
143 HP
Công suất
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất143 HP
Mô-men xoắn148 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơH4M
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh78 mm
Hành trìnhHành trình piston83.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống143 HP
Mô-men hệ thống148 Nm
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/70 R16; 215/65 R17; 215/60 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4343 mm
Chiều rộng1813 mm
Chiều dài cơ sở2658 mm
Khoảng nhô trước857 mm
Khoảng nhô sau828 mm
Chiều rộng cơ sở trước1547 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng10.86 m
Trọng lượng & Tải trọng
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5 L/100km
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)113 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.