Skip to content
Dacia Duster 1.5 dCi (109 Hp) - xem

Dacia Duster 1.5 dCi • 109 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2017
109 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
169 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa169 km/h

Hệ truyền động

Công suất109 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát4.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4315 mm
Chiều rộng1822 mm
Rộng (gương)2000 mm
Chiều cao1625 mm
Chiều dài cơ sở2673 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1567 mm
Đường kính quay vòng10.44 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1205 kg
Trọng lượng toàn tải1795 kg
Cốp xe475 L
Cốp tối đa1636 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.5 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp4.4 L/100km
Khí thải
CO₂115 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG53 mpg
UK MPG64 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)640 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Thông số bổ sung

Góc tới29.3 °
Góc thoát34.9 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.