Skip to content
Dacia Duster 1.6 SCe (114 Hp) 4WD - xem

Dacia Duster 1.6 SCe • 114 HP • 4WD

SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2013-2017
114 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất114 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn156 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4315 mm
Chiều rộng1822 mm
Rộng (gương)2000 mm
Chiều cao1625 mm
Chiều dài cơ sở2673 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1567 mm
Đường kính quay vòng10.44 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1205 kg
Trọng lượng toàn tải1804 kg
Cốp xe443 L
Cốp tối đa1604 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
CO₂155 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)640 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Thông số bổ sung

Góc tới29.3 °
Góc thoát34.9 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.